Tổng quan
Ung thư vú là một trong những loại ung thư phổ biến nhất ở phụ nữ. Bệnh có thể điều trị hiệu quả nếu được phát hiện sớm; tỷ lệ sống sót lên đến 99% nếu được phát hiện và điều trị kịp thời.
Nguyên nhân gây ung thư vú vẫn chưa được xác định rõ ràng. Một số người không có yếu tố nguy cơ nhưng vẫn mắc bệnh, trong khi những người khác có yếu tố nguy cơ lại không mắc. Nghiên cứu cho thấy các yếu tố về lối sống, môi trường và hormone có thể làm tăng nguy cơ. Khoảng 5–10% trường hợp liên quan đến đột biến gen di truyền.
Theo GLOBOCAN 2020, tại Việt Nam ung thư vú là căn bệnh ung thư thường gặp nhất với 21.555 ca mắc mới, chiếm gần 25,8% tổng số ca ung thư ở nữ giới.
- Tế bào ung thư vú thường hình thành trong tuyến sữa hoặc các ống dẫn sữa đến núm vú.
- Trong một số trường hợp, tế bào ung thư cũng có thể phát triển ở các mô vú.
- Tế bào ung thư vú di căn thông qua hệ hạch bạch huyết.
Các yếu tố nguy cơ
- Giới tính: Phụ nữ có nguy cơ mắc ung thư vú cao hơn nam giới.
- Tuổi tác: Nguy cơ tăng cao ở phụ nữ trên 50 tuổi, tuy nhiên ngày càng có nhiều trường hợp dưới 35 tuổi.
- Gen di truyền: Phụ nữ mang gen BRCA1 và BRCA2 có nguy cơ cao hơn, đặc biệt khi còn trẻ, và có thể mắc ung thư cả hai bên vú.
- Tiền sử bản thân: Đã từng mắc ung thư ở một bên vú làm tăng nguy cơ ở bên còn lại.
- Tiền sử gia đình: Có người thân trực hệ từng mắc ung thư vú, đặc biệt ở độ tuổi trẻ.
- Tiếp xúc với bức xạ: Từng xạ trị hoặc dùng hóa chất điều trị ung thư, hoặc tiếp xúc môi trường bức xạ cao.
- Béo phì, thừa cân do ăn uống không lành mạnh và ít vận động.
- Kinh nguyệt: Có kinh sớm (trước 12 tuổi) hoặc mãn kinh muộn.
- Thuốc nội tiết tố: Dùng thuốc chứa estrogen và progesterone để thay thế nội tiết.
- Mang thai: Mang thai sau 35 tuổi hoặc chưa từng mang thai.
- Thời gian cho con bú ngắn cũng làm tăng nguy cơ.
- Sử dụng rượu bia thường xuyên làm tăng nguy cơ ung thư vú và nhiều bệnh lý khác.
Các giai đoạn của ung thư vú
Ung thư vú được chia thành 4 giai đoạn chính, xác định dựa trên kết quả chẩn đoán hình ảnh và giải phẫu bệnh.
Giai đoạn I: Khối u nhỏ, mới nằm trong mô vú hoặc các hạch bạch huyết gần ngực.
Giai đoạn II: Tế bào ung thư ở vú hoặc đã di chuyển đến một vài hạch bạch huyết gần đó, hoặc cả hai.
Giai đoạn III: “Ung thư vú tiến triển tại chỗ” — u lan rộng tại chỗ, kích thước thường lớn, xâm lấn da hoặc thành ngực, di căn hạch bạch huyết gần đó.
Giai đoạn IV: Tế bào ung thư di căn đến cơ quan xa như xương, phổi hay não (ung thư vú di căn).
Tầm soát ung thư vú
Chụp X-quang tuyến vú (chụp nhũ ảnh) định kỳ là phương pháp hiệu quả nhất để phát hiện ung thư vú ngay cả khi chưa có triệu chứng đặc hiệu. Kỹ thuật sử dụng chùm tia X cường độ thấp chiếu vào mô tuyến vú để thu hình ảnh. Phát hiện càng sớm thì cơ hội điều trị thành công càng cao, và đa số trường hợp có thể phẫu thuật bảo tồn tuyến vú. Kỹ thuật được thực hiện cho từng bên vú: đặt vú lên một mặt phẳng và dùng tấm ép phẳng đè lên để thu được hình ảnh rõ nét về mô tuyến vú.