CANCERCH STANDARD
Nền tảng của hành trình tầm soát ung thư
Gói CANCERCH STANDARD là gói tiêu chuẩn trong bộ 3 gói tầm soát ung thư chuyên sâu. Chỉ với một lần lấy máu, gói khám giúp phát hiện sớm nguy cơ của 14 loại ung thư và các bất thường khác nhờ công nghệ phân tích cfDNA tiên tiến kết hợp trí tuệ nhân tạo (AI).
CANCERCH STANDARD
| STT | Danh mục dịch vụ | Mục đích | Nam | Nữ |
|---|---|---|---|---|
| Xét nghiệm | ||||
| 1 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi 28 chỉ số (bằng máy đếm laser) | Bệnh về máu và ung thư máu | ||
| 2 | Tổng phân tích nước tiểu (11 chỉ số) | Bệnh về thận - tiết niệu, bệnh chuyển hóa | ||
| 3 | Định lượng Glucose [Máu] | Bệnh đái tháo đường | ||
| 4 | Định lượng HbA1c [Máu] | Bệnh đái tháo đường | ||
| 5 | Định lượng Urê/BUN [Máu] | Bệnh về thận, chức năng thận | ||
| 6 | Định lượng Creatinin [Máu] | Bệnh về thận, chức năng thận | ||
| 7 | Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] | Bệnh về gan, chức năng gan | ||
| 8 | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | Bệnh về gan, chức năng gan | ||
| 9 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] | Bệnh về gan, ngộ độc gan | ||
| 10 | Định lượng Cholesterol toàn phần [Máu] | Bệnh chuyển hóa mỡ máu | ||
| 11 | Định lượng Triglycerid [Máu] | Bệnh chuyển hóa mỡ máu | ||
| 12 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Bệnh chuyển hóa mỡ máu | ||
| 13 | Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Bệnh chuyển hóa mỡ máu | ||
| 14 | Định lượng Acid Uric [Máu] | Bệnh gout | ||
| 15 | HBsAg miễn dịch tự động | Bệnh viêm gan B | ||
| 16 | Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] | Bệnh tuyến giáp | ||
| 17 | Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] | Bệnh tuyến giáp | ||
| 18 | Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] | Ung thư tiền liệt tuyến | — | |
| 19 | Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu] | Ung thư tiền liệt tuyến | — | |
| 20 | Vi khuẩn nhuộm soi (dịch âm đạo) | Bệnh viêm nhiễm đường âm đạo | — | |
| 21 | Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou (Pap Smear) | Ung thư cổ tử cung | — | |
| Khám chuyên khoa | ||||
| 1 | Khám nội tổng hợp, tư vấn và kết luận sức khỏe | Bệnh lý nội khoa | ||
| 2 | Khám tai mũi họng bằng hệ thống nội soi (có in ảnh) | Bệnh lý tai mũi họng, ung thư vòm… | ||
| 3 | Khám phụ khoa | Bệnh lý phụ khoa | — | |
| Chẩn đoán hình ảnh và thăm dò chức năng | ||||
| 1 | Điện tim thường | Bệnh lý tim mạch | ||
| 2 | Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | Bệnh lý gan, mật, tụy, lách, thận, bàng quang… | ||
| 3 | Siêu âm Doppler u, tuyến, hạch vùng cổ | Bệnh lý vùng cổ (tuyến giáp, tuyến nước bọt…) | ||
| 4 | Siêu âm tuyến vú 2 bên | Bệnh lý tuyến vú | — | |
| 5 | Chụp Mammography tuyến vú 2 bên (sử dụng phần mềm Lunit ứng dụng AI) | Ung thư tuyến vú | — | |
| 6 | Chụp cắt lớp vi tính phổi liều thấp tầm soát u, đánh giá vôi hóa mạch vành và tầm soát giãn phế nang thường gặp trong bệnh COPD (sử dụng phần mềm Core-line ứng dụng AI) | Phát hiện nhiều bất thường bằng cách sử dụng bức xạ tia X ít hơn tới 90% so với chụp CLVT ngực thông thường, giúp sàng lọc ung thư phổi, u phổi, ung thư di căn… Đánh giá mức độ vôi hóa thành động mạch vành, tầm soát nguy cơ mắc bệnh động mạch vành và tầm soát giãn phế nang (thường gặp trong bệnh COPD). | ||
| 7 | CT bụng - tiểu khung thường quy (không tiêm thuốc cản quang) | 1. Đánh giá hình thái và cấu trúc: Gan, lách, tụy, thận, tuyến thượng thận: phát hiện tổn thương lớn, khối u lớn, dị dạng rõ ràng. Bàng quang, tuyến tiền liệt. Ruột non, đại tràng: tắc, giãn, hơi bất thường. 2. Phát hiện các bất thường: Sỏi thận, sỏi niệu quản, sỏi bàng quang. Sỏi đường mật trong gan (một số trường hợp). Vôi hóa trong mô mềm, khối u, mạch máu. Xuất huyết lớn. 3. Đánh giá mô mỡ và các khoang quanh tạng: Mỡ quanh thận, quanh ruột: phát hiện viêm mạnh, phù nề, thâm nhiễm mỡ. Dịch ổ bụng lượng nhiều. Khối u/khối viêm lớn chèn ép các cấu trúc. 4. Đánh giá tình trạng xương cột sống, khung chậu: Gãy, thoái hóa, u xương, tổn thương phá hủy. | ||
| 8 | Phân tích tuổi sinh học của tim mạch | Đánh giá tuổi sinh học của tim | ||
| 9 | Đo chỉ số mỡ (Inbody) | Đánh giá chỉ số cơ thể | ||
| 10 | Hệ thống quản lý liều lượng bức xạ | Đánh giá liều bức xạ | ||
| Giá gói khám | ||||
| Giá trị gói khám (VND) | 9.000.000 đ | 10.000.000 đ | ||
| Ưu đãi giảm giá 30% | 6.300.000 đ | 7.000.000 đ | ||
Vì sao CANCERCH STANDARD là lựa chọn đáng tin cậy
Phát hiện sớm
nhiều loại ung thư (MCED)
Cancerch sử dụng xét nghiệm máu AI để phát hiện nguy cơ của 6 loại ung thư chính: phổi, đại tràng, gan, tụy – đường mật, thực quản và buồng trứng
Ứng dụng AI phân tích cfDNA
Dựa trên mô hình AI huấn luyện từ ~5.000 bệnh nhân ung thư và người khỏe mạnh, hệ thống nhận diện các mẫu DNA đặc trưng để dự đoán khả năng xuất hiện ung thư
Độ chính xác cao
Cancerch đạt độ đặc hiệu (specificity) 99%, giúp giảm thiểu nguy cơ dương tính giả, đồng thời có độ nhạy (sensitivity) tốt ở nhiều loại ung thư (như gan 82.4%, tụy – đường mật 76.1%)
So sánh nguy cơ cá nhân hóa
Kết quả hiển thị nguy cơ ung thư của từng cá nhân so với nhóm dân số cùng độ tuổi, giới tính, giúp dễ dàng hiểu và theo dõi tình trạng sức khỏe
Theo dõi định kỳ
và hướng dẫn cá nhân hóa
Cancerch sử dụng xét nghiệm máu AI để phát hiện nguy cơ của 6 loại ung thư chính: phổi, đại tràng, gan, tụy – đường mật, thực quản và buồng trứng
Đa dụng và hỗ trợ lâm sàng
Cancerch sử dụng xét nghiệm máu AI để phát hiện nguy cơ của 6 loại ung thư chính: phổi, đại tràng, gan, tụy – đường mật, thực quản và buồng trứng