GC&Phenikaa

0961 580 001

Cancerch là gói tầm soát ung thư chuyên sâu, ứng dụng công nghệ phân tích DNA và trí tuệ nhân tạo để phát hiện sớm nguy cơ mắc nhiều loại ung thư chỉ qua một lần lấy máu. Với độ chính xác cao, quy trình đơn giản và kết quả toàn diện, Cancerch giúp bạn chủ động bảo vệ sức khỏe ngay từ giai đoạn sớm. Đặc biệt, gói Cancerch được thiết kế với 3 lựa chọn linh hoạt, phù hợp với từng nhu cầu và đối tượng khách hàng .

CANCERCH STANDARD
Nền tảng của hành trình tầm soát ung thư

Gói CANCERCH STANDARD là gói tiêu chuẩn trong bộ 3 gói tầm soát ung thư chuyên sâu. Chỉ với một lần lấy máu, gói khám giúp phát hiện sớm nguy cơ của 14 loại ung thư và các bất thường khác nhờ công nghệ phân tích cfDNA tiên tiến kết hợp trí tuệ nhân tạo (AI).

CANCERCH STANDARD

STT Danh mục dịch vụ Mục đích Nam Nữ
Xét nghiệm
1 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi 28 chỉ số (bằng máy đếm laser) Bệnh về máu và ung thư máu
2 Tổng phân tích nước tiểu (11 chỉ số) Bệnh về thận - tiết niệu, bệnh chuyển hóa
3 Định lượng Glucose [Máu] Bệnh đái tháo đường
4 Định lượng HbA1c [Máu] Bệnh đái tháo đường
5 Định lượng Urê/BUN [Máu] Bệnh về thận, chức năng thận
6 Định lượng Creatinin [Máu] Bệnh về thận, chức năng thận
7 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] Bệnh về gan, chức năng gan
8 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] Bệnh về gan, chức năng gan
9 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] Bệnh về gan, ngộ độc gan
10 Định lượng Cholesterol toàn phần [Máu] Bệnh chuyển hóa mỡ máu
11 Định lượng Triglycerid [Máu] Bệnh chuyển hóa mỡ máu
12 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Bệnh chuyển hóa mỡ máu
13 Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Bệnh chuyển hóa mỡ máu
14 Định lượng Acid Uric [Máu] Bệnh gout
15 HBsAg miễn dịch tự động Bệnh viêm gan B
16 Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] Bệnh tuyến giáp
17 Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] Bệnh tuyến giáp
18 Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] Ung thư tiền liệt tuyến
19 Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu] Ung thư tiền liệt tuyến
20 Vi khuẩn nhuộm soi (dịch âm đạo) Bệnh viêm nhiễm đường âm đạo
21 Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou (Pap Smear) Ung thư cổ tử cung
Khám chuyên khoa
1 Khám nội tổng hợp, tư vấn và kết luận sức khỏe Bệnh lý nội khoa
2 Khám tai mũi họng bằng hệ thống nội soi (có in ảnh) Bệnh lý tai mũi họng, ung thư vòm…
3 Khám phụ khoa Bệnh lý phụ khoa
Chẩn đoán hình ảnh và thăm dò chức năng
1 Điện tim thường Bệnh lý tim mạch
2 Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) Bệnh lý gan, mật, tụy, lách, thận, bàng quang…
3 Siêu âm Doppler u, tuyến, hạch vùng cổ Bệnh lý vùng cổ (tuyến giáp, tuyến nước bọt…)
4 Siêu âm tuyến vú 2 bên Bệnh lý tuyến vú
5 Chụp Mammography tuyến vú 2 bên (sử dụng phần mềm Lunit ứng dụng AI) Ung thư tuyến vú
6 Chụp cắt lớp vi tính phổi liều thấp tầm soát u, đánh giá vôi hóa mạch vành và tầm soát giãn phế nang thường gặp trong bệnh COPD (sử dụng phần mềm Core-line ứng dụng AI) Phát hiện nhiều bất thường bằng cách sử dụng bức xạ tia X ít hơn tới 90% so với chụp CLVT ngực thông thường, giúp sàng lọc ung thư phổi, u phổi, ung thư di căn… Đánh giá mức độ vôi hóa thành động mạch vành, tầm soát nguy cơ mắc bệnh động mạch vành và tầm soát giãn phế nang (thường gặp trong bệnh COPD).
7 CT bụng - tiểu khung thường quy (không tiêm thuốc cản quang) 1. Đánh giá hình thái và cấu trúc: Gan, lách, tụy, thận, tuyến thượng thận: phát hiện tổn thương lớn, khối u lớn, dị dạng rõ ràng. Bàng quang, tuyến tiền liệt. Ruột non, đại tràng: tắc, giãn, hơi bất thường. 2. Phát hiện các bất thường: Sỏi thận, sỏi niệu quản, sỏi bàng quang. Sỏi đường mật trong gan (một số trường hợp). Vôi hóa trong mô mềm, khối u, mạch máu. Xuất huyết lớn. 3. Đánh giá mô mỡ và các khoang quanh tạng: Mỡ quanh thận, quanh ruột: phát hiện viêm mạnh, phù nề, thâm nhiễm mỡ. Dịch ổ bụng lượng nhiều. Khối u/khối viêm lớn chèn ép các cấu trúc. 4. Đánh giá tình trạng xương cột sống, khung chậu: Gãy, thoái hóa, u xương, tổn thương phá hủy.
8 Phân tích tuổi sinh học của tim mạch Đánh giá tuổi sinh học của tim
9 Đo chỉ số mỡ (Inbody) Đánh giá chỉ số cơ thể
10 Hệ thống quản lý liều lượng bức xạ Đánh giá liều bức xạ
Giá gói khám
Giá trị gói khám (VND) 9.000.000 đ 10.000.000 đ
Ưu đãi giảm giá 30% 6.300.000 đ 7.000.000 đ

CANCERCH
CANCERCH
CANCERCH

Vì sao CANCERCH STANDARD là lựa chọn đáng tin cậy

CCKH-GC&Phenikaa-01
1

Phát hiện sớm
nhiều loại ung thư (MCED)

Cancerch sử dụng xét nghiệm máu AI để phát hiện nguy cơ của 6 loại ung thư chính: phổi, đại tràng, gan, tụy – đường mật, thực quản và buồng trứng

2

Ứng dụng AI phân tích cfDNA

Dựa trên mô hình AI huấn luyện từ ~5.000 bệnh nhân ung thư và người khỏe mạnh, hệ thống nhận diện các mẫu DNA đặc trưng để dự đoán khả năng xuất hiện ung thư

Dịch vụ
3

Độ chính xác cao

Cancerch đạt độ đặc hiệu (specificity) 99%, giúp giảm thiểu nguy cơ dương tính giả, đồng thời có độ nhạy (sensitivity) tốt ở nhiều loại ung thư (như gan 82.4%, tụy – đường mật 76.1%)

4

So sánh nguy cơ cá nhân hóa

Kết quả hiển thị nguy cơ ung thư của từng cá nhân so với nhóm dân số cùng độ tuổi, giới tính, giúp dễ dàng hiểu và theo dõi tình trạng sức khỏe

5

Theo dõi định kỳ
và hướng dẫn cá nhân hóa

Cancerch sử dụng xét nghiệm máu AI để phát hiện nguy cơ của 6 loại ung thư chính: phổi, đại tràng, gan, tụy – đường mật, thực quản và buồng trứng

Công nghệ AI
6

Đa dụng và hỗ trợ lâm sàng

Cancerch sử dụng xét nghiệm máu AI để phát hiện nguy cơ của 6 loại ung thư chính: phổi, đại tràng, gan, tụy – đường mật, thực quản và buồng trứng

CANCERCH BASIC
Nền tảng của hành trình tầm soát ung thư

Gói CANCERCH BASIC là gói cơ bản trong bộ 3 gói tầm soát ung thư chuyên sâu. Chỉ với một lần lấy máu, gói khám giúp phát hiện sớm nguy cơ của 11 loại ung thư và các bất thường khác nhờ công nghệ phân tích cfDNA tiên tiến kết hợp trí tuệ nhân tạo (AI).

CANCERCH BASIC

STT Danh mục dịch vụ Mục đích Nam Nữ
Tầm soát nguy cơ ung thư và các bất thường khác
1 Chụp cắt lớp vi tính ngực 128 dãy liều thấp Ung thư phổi — Công nghệ AI cá nhân hóa quy trình chụp, giảm liều tia X ở mức cực thấp; phát hiện sớm nguy cơ ung thư phổi từ kích thước chỉ 2mm và phân loại tổn thương theo chuẩn Lung-RADS, độ chính xác 93,6%.
2 Định lượng CA 19-9 Ung thư tụy — Dấu ấn ung thư tụy.
3 Siêu âm ổ bụng Ung thư thận — Kiểm tra, phát hiện và đánh giá tổn thương ở các cơ quan trong ổ bụng: gan, mật, thận, bàng quang, lá lách, tụy, tử cung – buồng trứng (nữ)…
4 Định lượng AFP Ung thư gan — Dấu ấn ung thư gan.
5 Nội soi Tai Mũi Họng Ung thư vòm họng — Phương pháp tiên tiến, hiệu quả cao trong phát hiện các bệnh lý Tai – Mũi – Họng và tầm soát sớm ung thư vòm họng, hạ họng, thanh quản; camera độ phân giải cao phát hiện tổn thương nhỏ từ giai đoạn chưa có triệu chứng rõ ràng.
6 Nội soi Tai Mũi Họng Ung thư khoang miệng — Phát hiện các bệnh lý Tai – Mũi – Họng và tầm soát sớm ung thư khoang miệng, vòm họng, hạ họng, thanh quản qua nội soi camera độ phân giải cao.
7 Nội soi Tai Mũi Họng Ung thư hạ họng — Phát hiện các bệnh lý Tai – Mũi – Họng và tầm soát sớm ung thư hạ họng, vòm họng, thanh quản qua nội soi camera độ phân giải cao.
8 Nội soi Tai Mũi Họng Ung thư thanh quản — Phát hiện các bệnh lý Tai – Mũi – Họng và tầm soát sớm ung thư thanh quản, vòm họng, hạ họng qua nội soi camera độ phân giải cao.
9 Siêu âm tuyến giáp Ung thư tuyến giáp — Phát hiện một số bệnh lý tuyến giáp (nhân, nang, bướu giáp, phì đại tuyến giáp…) và tầm soát ung thư tuyến giáp.
10 Định lượng PSA toàn phần Ung thư tiền liệt tuyến — Dấu ấn ung thư tiền liệt tuyến, đánh giá toàn diện nguy cơ thông qua nồng độ và tỷ lệ PSA trong máu.
11 Chụp Mammography tuyến vú 2 bên (sử dụng phần mềm Lunit ứng dụng AI) Ung thư vú — Công nghệ AI hỗ trợ phát hiện sớm và chính xác tổn thương rất nhỏ từ 2mm ở vú; phát hiện sớm ung thư vú tới 5 năm trước khi tiến triển nguy hiểm, độ chính xác lên đến 97%.
Tầm soát nguy cơ tim mạch và các bệnh lý lối sống thường gặp
1 Đo huyết áp Huyết áp — Phát hiện sớm và theo dõi các bệnh lý tim mạch, đặc biệt là tăng huyết áp hoặc huyết áp thấp.
2 Điện tim ứng dụng công nghệ AI Tim mạch — Nhận diện những biến đổi rất nhỏ trên sóng tim: thiếu máu cơ tim, rối loạn nhịp, dày thất, nguy cơ suy tim, bất thường van động mạch chủ…; độ chính xác 91–92%, khả năng loại trừ nguy cơ gần 99%.
3 Tính điểm vôi hóa mạch vành (không tiêm thuốc cản quang); Phân tích tuổi sinh học của tim mạch Tim mạch — Hệ thống AI tính điểm vôi hóa hệ mạch vành, tính tuổi động mạch/tuổi tim mạch; kết hợp tiền sử và thói quen sống để dự báo nguy cơ tim mạch trong tương lai.
4 Chụp cắt lớp vi tính ngực 128 dãy liều thấp Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) — Hệ thống AI định lượng tỉ lệ khí phế thũng, đánh giá chức năng hô hấp, phát hiện COPD thường khó thấy.
5 Chiều cao, cân nặng; Phân tích thành phần cơ thể (mỡ, cơ, nước); BMI Chỉ số cơ thể — BMI đo bằng phương pháp phân tích trở kháng điện sinh học (BIA); hỗ trợ tính toán giảm thiểu liều tia X khi chụp CT và Mammography ứng dụng AI.
6 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (28 chỉ số) Đánh giá hệ miễn dịch — Hệ thống AI phân tích, đánh giá hệ miễn dịch qua chỉ số bạch cầu, đưa ra nhận định trực quan kèm khuyến nghị chăm sóc sức khỏe phù hợp.
7 Công thức máu Công thức máu — Kiểm tra số lượng bạch cầu, hồng cầu, tiểu cầu…, đánh giá tình trạng thiếu máu và một số bệnh lý về máu.
8 Định lượng HbA1c; Định lượng Glucose Đái tháo đường — HbA1c xác định đường huyết trung bình 2–3 tháng; chẩn đoán xác định và theo dõi điều trị bệnh đái tháo đường.
9 Định lượng Acid uric Bệnh gout — Chẩn đoán, theo dõi bệnh gout.
10 Định lượng Triglyceride, Cholesterol, LDL-C, HDL-C Rối loạn lipid máu (mỡ máu) — Đánh giá rối loạn mỡ máu, tầm soát nguy cơ tim mạch, xơ vữa động mạch, nhồi máu cơ tim, đột quỵ, viêm tụy.
11 Định lượng Creatinine; Ure máu (BUN); Đo độ lọc cầu thận; Tổng phân tích nước tiểu 11 chỉ số Thận – tiết niệu — Đánh giá chức năng thận và mức lọc cầu thận; phát hiện bất thường nước tiểu để chẩn đoán bệnh lý cầu thận, đường tiết niệu, gan, mật, chuyển hóa…
12 Đo hoạt độ AST, ALT; GGT; Định lượng Protein toàn phần; Albumin Chức năng gan — Đánh giá tổn thương tế bào gan, tắc nghẽn đường mật, theo dõi bệnh gan do rượu; đánh giá dinh dưỡng và rối loạn protein máu.
13 Định lượng TSH, T3, FT4 Chức năng tuyến giáp — Đánh giá chức năng tuyến giáp; chẩn đoán cường giáp, suy giáp hoặc rối loạn chức năng tuyến giáp…
Tư vấn trực tiếp với bác sĩ
1 Khám / tư vấn nội khoa Nội khoa — Khai thác bệnh sử cùng các triệu chứng hiện tại kết hợp kết quả kiểm tra để tư vấn tổng quan về tình trạng sức khỏe, các vấn đề cần theo dõi hoặc thăm khám chuyên sâu; tư vấn cải thiện lối sống, chế độ ăn uống và sinh hoạt.
Giá gói khám
Giá trị gói khám (VND) 6.000.000 đ 6.600.000 đ

CANCERCH
CANCERCH
CANCERCH

Vì sao CANCERCH BASIC là lựa chọn đáng tin cậy

CCKH-GC&Phenikaa-01
1

Phát hiện sớm
nhiều loại ung thư (MCED)

Cancerch sử dụng xét nghiệm máu AI để phát hiện nguy cơ của 6 loại ung thư chính: phổi, đại tràng, gan, tụy – đường mật, thực quản và buồng trứng

2

Ứng dụng AI phân tích cfDNA

Dựa trên mô hình AI huấn luyện từ ~5.000 bệnh nhân ung thư và người khỏe mạnh, hệ thống nhận diện các mẫu DNA đặc trưng để dự đoán khả năng xuất hiện ung thư

Dịch vụ
3

Độ chính xác cao

Cancerch đạt độ đặc hiệu (specificity) 99%, giúp giảm thiểu nguy cơ dương tính giả, đồng thời có độ nhạy (sensitivity) tốt ở nhiều loại ung thư (như gan 82.4%, tụy – đường mật 76.1%)

4

So sánh nguy cơ cá nhân hóa

Kết quả hiển thị nguy cơ ung thư của từng cá nhân so với nhóm dân số cùng độ tuổi, giới tính, giúp dễ dàng hiểu và theo dõi tình trạng sức khỏe

5

Theo dõi định kỳ
và hướng dẫn cá nhân hóa

Cancerch sử dụng xét nghiệm máu AI để phát hiện nguy cơ của 6 loại ung thư chính: phổi, đại tràng, gan, tụy – đường mật, thực quản và buồng trứng

Công nghệ AI
6

Đa dụng và hỗ trợ lâm sàng

Cancerch sử dụng xét nghiệm máu AI để phát hiện nguy cơ của 6 loại ung thư chính: phổi, đại tràng, gan, tụy – đường mật, thực quản và buồng trứng

CANCERCH VIP
Nền tảng của hành trình tầm soát ung thư

Gói CANCERCH VIP là gói chuyên sâu cao cấp nhất trong bộ 3 gói tầm soát ung thư chuyên sâu. Chỉ với một lần lấy máu, gói khám giúp phát hiện sớm nguy cơ của 18 loại ung thư và các bất thường khác nhờ công nghệ phân tích cfDNA tiên tiến kết hợp trí tuệ nhân tạo (AI).

CANCERCH VIP

STT Danh mục dịch vụ Mục đích Nam Nữ
Tầm soát nguy cơ ung thư và các bất thường khác
1 Chụp cắt lớp vi tính ngực 128 dãy liều thấp Ung thư phổi — Công nghệ AI cá nhân hóa quy trình chụp, giảm liều tia X cực thấp; phát hiện sớm ung thư phổi từ 2mm, phân loại theo chuẩn Lung-RADS, độ chính xác 93,6%.
2 Định lượng CA 19-9 Ung thư tụy — Dấu ấn ung thư tụy.
3 Siêu âm ổ bụng Ung thư thận — Kiểm tra, phát hiện và đánh giá tổn thương ở các cơ quan trong ổ bụng: gan, mật, thận, bàng quang, lá lách, tụy, tử cung – buồng trứng (nữ)…
4 Siêu âm ổ bụng Ung thư đường mật — Đánh giá tổn thương đường mật và các cơ quan trong ổ bụng qua siêu âm.
5 Định lượng AFP Ung thư gan — Dấu ấn ung thư gan.
6 Định lượng CEA Ung thư đại trực tràng — Dấu ấn ung thư đại trực tràng.
7 Nội soi thực quản – dạ dày – đại tràng (ứng dụng AI); kèm test vi khuẩn HP, phí gây mê, xét nghiệm đông máu (PT, APTT, Fibrinogen) Ung thư thực quản – dạ dày – đại tràng — Quan sát trực tiếp bề mặt, ứng dụng AI phát hiện và khoanh vùng tổn thương siêu nhỏ từ 1mm, hỗ trợ phát hiện sớm tổn thương tiền ung thư và ung thư thực quản, dạ dày, đại tràng; test HP xác định vi khuẩn gây ung thư dạ dày; gây mê và xét nghiệm đông máu hỗ trợ nội soi an toàn.
8 Nội soi Tai Mũi Họng Ung thư mũi xoang — Nội soi camera độ phân giải cao phát hiện các bệnh lý Tai – Mũi – Họng và tầm soát sớm tổn thương vùng mũi xoang.
9 Nội soi Tai Mũi Họng Ung thư vòm họng — Tầm soát sớm ung thư vòm họng qua nội soi Tai – Mũi – Họng camera độ phân giải cao.
10 Nội soi Tai Mũi Họng Ung thư khoang miệng — Tầm soát sớm ung thư khoang miệng qua nội soi Tai – Mũi – Họng.
11 Nội soi Tai Mũi Họng Ung thư hạ họng — Tầm soát sớm ung thư hạ họng qua nội soi Tai – Mũi – Họng.
12 Nội soi Tai Mũi Họng Ung thư thanh quản — Tầm soát sớm ung thư thanh quản qua nội soi Tai – Mũi – Họng.
13 Siêu âm tuyến giáp Ung thư tuyến giáp — Phát hiện một số bệnh lý tuyến giáp (nhân, nang, bướu giáp, phì đại tuyến giáp…) và tầm soát ung thư tuyến giáp.
14 Định lượng PSA toàn phần; Định lượng PSA tự do; Siêu âm tuyến tiền liệt Ung thư tiền liệt tuyến — Dấu ấn PSA đánh giá toàn diện nguy cơ ung thư tiền liệt tuyến qua nồng độ và tỷ lệ PSA; siêu âm đánh giá kích thước, cấu trúc, phát hiện phì đại, viêm, u hoặc nghi ngờ ung thư.
15 Chụp Mammography tuyến vú 2 bên (sử dụng phần mềm Lunit ứng dụng AI); Siêu âm tuyến vú 2 bên Ung thư vú — Công nghệ AI phát hiện sớm và chính xác tổn thương rất nhỏ từ 2mm ở vú, phát hiện ung thư vú tới 5 năm trước khi tiến triển nguy hiểm (độ chính xác đến 97%); siêu âm hỗ trợ phát hiện u xơ, u nang, áp xe…
16 Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou (Pap Smear); Nội soi cổ tử cung Ung thư cổ tử cung — Phát hiện biến đổi bất thường của tế bào cổ tử cung (Pap Smear) và soi trực tiếp để chẩn đoán sớm nguy cơ ung thư cổ tử cung.
17 Định lượng CA 125 Ung thư buồng trứng — Dấu ấn ung thư buồng trứng.
Tầm soát nguy cơ tim mạch và các bệnh lý lối sống thường gặp
1 Đo huyết áp Huyết áp — Phát hiện sớm và theo dõi các bệnh lý tim mạch, đặc biệt là tăng huyết áp hoặc huyết áp thấp.
2 Điện tim ứng dụng công nghệ AI; Siêu âm doppler tim, van tim; Tính điểm vôi hóa mạch vành (không tiêm thuốc cản quang); Phân tích tuổi sinh học của tim mạch Tim mạch — Điện tim AI nhận diện biến đổi rất nhỏ trên sóng tim (thiếu máu cơ tim, rối loạn nhịp, dày thất, nguy cơ suy tim…), độ chính xác 91–92%; siêu âm doppler đánh giá hẹp/hở van tim, chức năng tim; AI tính điểm vôi hóa mạch vành, tuổi động mạch/tuổi tim và dự báo nguy cơ tim mạch tương lai.
3 Chiều cao, cân nặng; Phân tích thành phần cơ thể (mỡ, cơ, nước); BMI Chỉ số cơ thể — BMI đo bằng phương pháp phân tích trở kháng điện sinh học (BIA); hỗ trợ giảm thiểu liều tia X khi chụp CT và Mammography ứng dụng AI.
4 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (28 chỉ số) Công thức máu & đánh giá hệ miễn dịch — Kiểm tra bạch cầu, hồng cầu, tiểu cầu…, đánh giá thiếu máu và một số bệnh lý về máu; AI đánh giá hệ miễn dịch qua chỉ số bạch cầu kèm khuyến nghị chăm sóc sức khỏe.
5 Định lượng HbA1c; Định lượng Glucose Đái tháo đường — HbA1c xác định đường huyết trung bình 2–3 tháng; chẩn đoán xác định và theo dõi điều trị bệnh đái tháo đường.
6 Định lượng Triglyceride, Cholesterol, LDL-C, HDL-C Rối loạn lipid máu (mỡ máu) — Đánh giá rối loạn mỡ máu, tầm soát nguy cơ tim mạch, xơ vữa động mạch, nhồi máu cơ tim, đột quỵ, viêm tụy.
7 Định lượng Acid uric Bệnh gout — Chẩn đoán, theo dõi bệnh gout.
8 Định lượng Creatinine; Ure máu (BUN); Đo độ lọc cầu thận; Tổng phân tích nước tiểu 11 chỉ số Thận – tiết niệu — Đánh giá chức năng thận và mức lọc cầu thận; phát hiện bất thường nước tiểu để chẩn đoán bệnh lý cầu thận, đường tiết niệu, gan, mật, chuyển hóa…
9 Đo hoạt độ AST, ALT; GGT; Định lượng Protein toàn phần; Albumin Chức năng gan — Đánh giá tổn thương tế bào gan, tắc nghẽn đường mật, theo dõi bệnh gan do rượu; đánh giá dinh dưỡng và rối loạn protein máu.
10 HBsAg miễn dịch tự động; HBsAb/Anti-HBs định lượng; HCV Ab miễn dịch tự động Viêm gan do virus — Phát hiện nhiễm virus viêm gan B, định lượng kháng thể viêm gan B và sàng lọc nhiễm virus viêm gan C.
11 Định lượng TSH, T3, FT4 Chức năng tuyến giáp — Đánh giá chức năng tuyến giáp; chẩn đoán cường giáp, suy giáp hoặc rối loạn chức năng tuyến giáp…
12 Chụp đáy mắt hai bên Bệnh lý võng mạc — Phát hiện sớm bệnh lý đáy mắt: võng mạc do đái tháo đường, biến chứng tăng huyết áp, thoái hóa hoàng điểm tuổi già…
13 Đo thính lực hai bên Thính lực — Đo trong buồng cách âm theo tiêu chuẩn châu Âu, xác định ngưỡng nghe ở các tần số, phát hiện mức độ suy giảm thính lực.
Tư vấn trực tiếp với bác sĩ
1 Khám / tư vấn nội khoa Nội khoa — Khai thác bệnh sử và triệu chứng hiện tại kết hợp kết quả kiểm tra để tư vấn tổng quan về sức khỏe, các vấn đề cần theo dõi hoặc thăm khám chuyên sâu; tư vấn cải thiện lối sống, chế độ ăn uống và sinh hoạt.
2 Khám / tư vấn phụ khoa Phụ khoa — Khai thác tiền sử sản phụ khoa và triệu chứng, kết hợp kết quả thăm khám, xét nghiệm để tư vấn các vấn đề cần theo dõi; hướng dẫn chăm sóc, vệ sinh và phòng ngừa bệnh lý phụ khoa.
Giá gói khám
Giá trị gói khám (VND) 14.600.000 đ 16.000.000 đ

CANCERCH
CANCERCH
CANCERCH

Vì sao CANCERCH VIP là lựa chọn đáng tin cậy

CCKH-GC&Phenikaa-01
1

Phát hiện sớm
nhiều loại ung thư (MCED)

Cancerch sử dụng xét nghiệm máu AI để phát hiện nguy cơ của 6 loại ung thư chính: phổi, đại tràng, gan, tụy – đường mật, thực quản và buồng trứng

2

Ứng dụng AI phân tích cfDNA

Dựa trên mô hình AI huấn luyện từ ~5.000 bệnh nhân ung thư và người khỏe mạnh, hệ thống nhận diện các mẫu DNA đặc trưng để dự đoán khả năng xuất hiện ung thư

Dịch vụ
3

Độ chính xác cao

Cancerch đạt độ đặc hiệu (specificity) 99%, giúp giảm thiểu nguy cơ dương tính giả, đồng thời có độ nhạy (sensitivity) tốt ở nhiều loại ung thư (như gan 82.4%, tụy – đường mật 76.1%)

4

So sánh nguy cơ cá nhân hóa

Kết quả hiển thị nguy cơ ung thư của từng cá nhân so với nhóm dân số cùng độ tuổi, giới tính, giúp dễ dàng hiểu và theo dõi tình trạng sức khỏe

5

Theo dõi định kỳ
và hướng dẫn cá nhân hóa

Cancerch sử dụng xét nghiệm máu AI để phát hiện nguy cơ của 6 loại ung thư chính: phổi, đại tràng, gan, tụy – đường mật, thực quản và buồng trứng

Công nghệ AI
6

Đa dụng và hỗ trợ lâm sàng

Cancerch sử dụng xét nghiệm máu AI để phát hiện nguy cơ của 6 loại ung thư chính: phổi, đại tràng, gan, tụy – đường mật, thực quản và buồng trứng