GC&Phenikaa

0961 580 001

Lõm ngực bẩm sinh: Dấu hiệu, điều trị và phẫu thuật Nuss

Lõm ngực bẩm sinh là một trong những dị tật thành ngực thường gặp ở trẻ em và thanh thiếu niên. Tình trạng này xảy ra khi xương ức và các sụn sườn phát triển bất thường, khiến vùng trước ngực lõm xuống tạo thành một hố sâu. Không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ, lõm ngực còn có thể gây đau ngực, khó thở, giảm khả năng vận động và tác động đến tâm lý của người bệnh nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời.

Lõm ngực bẩm sinh có tự khỏi khi trẻ lớn lên?

Nhiều phụ huynh cho rằng tình trạng lõm ngực sẽ cải thiện khi trẻ trưởng thành. Tuy nhiên, trên thực tế, phần lớn các trường hợp không tự khỏi mà có xu hướng tiến triển nặng hơn theo thời gian.

Đặc biệt trong giai đoạn dậy thì, tốc độ phát triển của hệ xương tăng nhanh khiến mức độ biến dạng lồng ngực rõ rệt hơn. Ngoài những ảnh hưởng về thể chất, trẻ có thể mặc cảm về ngoại hình, ngại giao tiếp và giảm tự tin trong học tập cũng như các hoạt động xã hội.

Dấu hiệu nhận biết dị tật thành ngực

Biểu hiện dễ nhận thấy nhất là vùng giữa ngực bị lõm vào trong với mức độ khác nhau. Một số trường hợp chỉ ảnh hưởng thẩm mỹ, nhưng nhiều bệnh nhân có thể xuất hiện các triệu chứng như:

  • Đau tức ngực.
  • Khó thở khi vận động.
  • Nhanh mệt khi gắng sức.
  • Giảm khả năng tham gia các hoạt động thể thao.
  • Tự ti về ngoại hình.

Các bác sĩ thường đánh giá mức độ biến dạng thông qua thăm khám lâm sàng và các phương tiện chẩn đoán hình ảnh.

Các mức độ lõm ngực thường gặp

Dựa trên độ sâu của vùng lõm, tình trạng này có thể được chia thành:

Mức độ nhẹ

Độ lõm từ điểm sâu nhất đến mặt phẳng lồng ngực không quá 1 cm. Người bệnh thường ít triệu chứng và chủ yếu bị ảnh hưởng về mặt thẩm mỹ.

Mức độ trung bình

Độ lõm khoảng 1,5–2,5 cm. Một số trường hợp bắt đầu xuất hiện cảm giác khó chịu hoặc giảm sức bền khi vận động.

Mức độ nặng

Độ lõm từ 3 cm trở lên. Đây là nhóm có nguy cơ chèn ép tim, phổi và ảnh hưởng đáng kể đến chức năng hô hấp, tuần hoàn.

Ngoài ra, dị tật còn được phân thành các thể đồng tâm, lệch tâm hoặc lồng ngực hẹp, phẳng tùy theo hình thái biến dạng.

Khi nào cần điều trị?

Không phải mọi trường hợp đều cần phẫu thuật. Tuy nhiên, người bệnh nên được đánh giá chuyên khoa khi xuất hiện một trong các yếu tố sau:

  • Đau ngực kéo dài.
  • Khó thở hoặc nhanh mệt khi vận động.
  • Biến dạng lồng ngực ảnh hưởng tâm lý, chất lượng cuộc sống.
  • Chỉ số Haller trên 3,2 trên phim chụp cắt lớp vi tính (CT).

Việc thăm khám sớm giúp bác sĩ xác định mức độ ảnh hưởng của dị tật và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

Độ tuổi nào phẫu thuật đạt hiệu quả tốt nhất?

Theo các chuyên gia ngoại lồng ngực, giai đoạn từ 6 đến 18 tuổi được xem là thời điểm lý tưởng để can thiệp.

Ở độ tuổi này, khung xương ngực vẫn còn độ đàn hồi tốt nên việc chỉnh sửa hình dạng lồng ngực đạt hiệu quả cao hơn. Trong khi đó, người trưởng thành trên 18 tuổi thường có hệ xương đã cốt hóa nhiều hơn, khiến quá trình điều trị khó khăn và thời gian hồi phục kéo dài hơn.

Phẫu thuật Nuss – Giải pháp điều trị hiện đại

Hiện nay, phẫu thuật Nuss kết hợp nội soi lồng ngực được xem là phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho nhiều trường hợp lõm ngực bẩm sinh.

Phương pháp Nuss được thực hiện như thế nào?

Bác sĩ tạo hai đường rạch nhỏ ở hai bên thành ngực, sau đó đưa thanh kim loại chuyên dụng vào phía sau xương ức dưới sự hỗ trợ của nội soi lồng ngực.

Thanh nâng sẽ giúp đưa phần xương ức bị lõm trở về vị trí mong muốn, tái tạo hình dạng lồng ngực cân đối hơn.

Ưu điểm của phương pháp Nuss

  • Ít xâm lấn.
  • Thời gian phẫu thuật ngắn.
  • Giảm đau và giảm mất máu.
  • Tính thẩm mỹ cao.
  • Thời gian nằm viện ngắn.
  • Hiệu quả cải thiện rõ rệt về hình thể và chức năng hô hấp.

Những biến chứng có thể gặp sau phẫu thuật

Mặc dù được đánh giá là phương pháp an toàn, người bệnh vẫn cần được theo dõi để phát hiện sớm các biến chứng như:

  • Nhiễm trùng vết mổ.
  • Tràn khí hoặc tràn máu màng phổi.
  • Dị ứng với thanh nâng kim loại.
  • Di lệch thanh đỡ.
  • Các biến chứng hiếm gặp như tổn thương tim, phổi hoặc cơ hoành.

Trong những ngày đầu sau mổ, cảm giác đau là hiện tượng thường gặp và sẽ giảm dần theo thời gian.

Chăm sóc sau phẫu thuật để đạt kết quả tốt

Sau phẫu thuật, người bệnh có thể trở lại sinh hoạt cơ bản sau khoảng 7–10 ngày. Tuy nhiên, cần lưu ý:

  • Hạn chế vận động mạnh trong 2 tháng đầu.
  • Tránh các môn thể thao đối kháng như bóng đá, võ thuật.
  • Không mang vác vật nặng.
  • Tuân thủ lịch tái khám theo hướng dẫn.
  • Ưu tiên các bài tập giúp phát triển cơ ngực và cải thiện chức năng hô hấp như bơi lội.

Thông thường, thanh nâng được duy trì khoảng 2 năm ở trẻ em và từ 3–4 năm ở người trưởng thành trước khi được rút bỏ.

Chủ động phát hiện sớm để tránh ảnh hưởng lâu dài

Lõm ngực bẩm sinh không chỉ là vấn đề thẩm mỹ mà còn có thể ảnh hưởng đến tim, phổi và chất lượng cuộc sống nếu mức độ biến dạng nặng. Việc thăm khám sớm giúp đánh giá chính xác tình trạng bệnh, lựa chọn thời điểm điều trị phù hợp và tối ưu hiệu quả phục hồi.

Nhờ những tiến bộ trong ngoại khoa hiện đại, đặc biệt là kỹ thuật Nuss nội soi, nhiều người bệnh đã cải thiện rõ rệt hình dạng lồng ngực, khả năng vận động cũng như sự tự tin trong cuộc sống.

Phát hiện trẻ có dấu hiệu lõm ngực? Hãy thăm khám chuyên khoa sớm để được tư vấn phương án điều trị phù hợp và hiệu quả nhất.