Rối loạn giấc ngủ REM: Dấu hiệu, nguyên nhân và điều trị
Rối loạn giấc ngủ REM: Dấu hiệu nhận biết, nguyên nhân và hướng điều trị
Rối loạn giấc ngủ REM là một rối loạn giấc ngủ có thể khiến người bệnh nói chuyện, la hét, vung tay chân hoặc thực hiện các hành động mạnh trong lúc ngủ. Không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ, tình trạng này còn làm tăng nguy cơ chấn thương và có thể là dấu hiệu cảnh báo sớm của một số bệnh lý thần kinh. Việc nhận biết sớm và điều trị đúng cách sẽ giúp hạn chế biến chứng, đồng thời cải thiện sức khỏe lâu dài.

Rối loạn giấc ngủ REM là gì?
REM (Rapid Eye Movement) là giai đoạn ngủ có hoạt động não bộ gần giống khi tỉnh táo và là thời điểm con người thường mơ. Bình thường, trong giai đoạn này, các cơ xương sẽ ở trạng thái giãn cơ sinh lý, giúp cơ thể không thực hiện các động tác theo nội dung giấc mơ.
Ở người mắc rối loạn giấc ngủ REM (REM Sleep Behavior Disorder – RBD), cơ chế này bị rối loạn. Người bệnh có thể cử động mạnh, nói chuyện, la hét, đấm đá hoặc bật dậy khỏi giường trong khi ngủ như đang phản ứng với những gì diễn ra trong giấc mơ.
Sau khi tỉnh dậy, nhiều người vẫn nhớ rõ nội dung giấc mơ và cho biết hành động của mình phù hợp với diễn biến trong mơ.
Rối loạn giấc ngủ REM có nguy hiểm không?
Mức độ nguy hiểm của bệnh phụ thuộc vào nguyên nhân và tần suất xuất hiện triệu chứng.
Nguy cơ chấn thương
Do thực hiện các động tác mạnh khi ngủ, người bệnh có thể:
- Té ngã khỏi giường.
- Đập vào thành giường hoặc đồ vật.
- Bong gân, gãy xương.
- Vô tình làm bị thương người ngủ cùng.
Ở một số trường hợp, chấn thương nghiêm trọng có thể phải nhập viện điều trị.
Ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống
Các cơn rối loạn lặp lại khiến giấc ngủ bị gián đoạn, dẫn đến:
- Mệt mỏi sau khi thức dậy.
- Buồn ngủ ban ngày.
- Giảm khả năng tập trung.
- Suy giảm hiệu suất học tập và làm việc.
Ngoài ra, nhiều người còn cảm thấy lo lắng, căng thẳng hoặc e ngại khi ngủ cùng người khác vì sợ gây chấn thương.
Có thể là dấu hiệu của bệnh thần kinh
Nhiều nghiên cứu cho thấy rối loạn giấc ngủ REM có thể xuất hiện nhiều năm trước khi người bệnh được chẩn đoán mắc các bệnh thoái hóa thần kinh như:
- Parkinson.
- Sa sút trí tuệ thể Lewy.
- Teo đa hệ thống.
Không phải mọi trường hợp đều tiến triển thành các bệnh lý trên, nhưng đây là dấu hiệu quan trọng cần được bác sĩ chuyên khoa Thần kinh theo dõi định kỳ.
Dấu hiệu nhận biết rối loạn giấc ngủ REM
Người mắc bệnh thường có một hoặc nhiều biểu hiện sau:
- Nói chuyện, cười, khóc hoặc la hét khi ngủ.
- Đấm, đá, vung tay chân hoặc bật dậy khỏi giường.
- Thực hiện các động tác như đang chạy trốn hoặc tự vệ.
- Các triệu chứng thường xuất hiện vào nửa sau của đêm.
- Sau khi tỉnh dậy vẫn nhớ rõ nội dung giấc mơ.
Nếu các biểu hiện này xảy ra nhiều lần hoặc gây nguy hiểm cho bản thân và người xung quanh, người bệnh nên đi khám sớm.
Nguyên nhân gây rối loạn giấc ngủ REM
Rối loạn giấc ngủ REM có thể liên quan đến nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm:
- Bệnh Parkinson và các bệnh thoái hóa thần kinh.
- Hội chứng ngưng thở khi ngủ.
- Tác dụng phụ của một số thuốc chống trầm cảm hoặc thuốc thần kinh.
- Chấn thương hoặc tổn thương hệ thần kinh trung ương.
- Một số trường hợp không xác định được nguyên nhân cụ thể.
Việc xác định đúng nguyên nhân giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và hiệu quả hơn.
Chẩn đoán rối loạn giấc ngủ REM
Để chẩn đoán bệnh, bác sĩ sẽ khai thác:
- Thời gian xuất hiện triệu chứng.
- Tần suất các cơn.
- Tiền sử bệnh thần kinh.
- Thuốc đang sử dụng.
- Thông tin từ người ngủ cùng.
Bên cạnh đó, người bệnh có thể được chỉ định:
Đo đa ký giấc ngủ
Đây là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán.
Hệ thống sẽ ghi nhận:
- Sóng não.
- Nhịp tim.
- Nhịp thở.
- Cử động mắt.
- Hoạt động cơ trong suốt quá trình ngủ.
Kết quả giúp xác định người bệnh có mất tình trạng giãn cơ trong giai đoạn REM hay không.
Đánh giá thần kinh
Nếu nghi ngờ bệnh lý thần kinh, bác sĩ sẽ chỉ định khám chuyên sâu hoặc thực hiện thêm các xét nghiệm cần thiết.
Điều trị rối loạn giấc ngủ REM
Mục tiêu điều trị là giảm các hành vi nguy hiểm khi ngủ và kiểm soát nguyên nhân gây bệnh.
Điều trị nguyên nhân
Nếu bệnh liên quan đến:
- Parkinson.
- Ngưng thở khi ngủ.
- Tác dụng phụ của thuốc.
Bác sĩ sẽ ưu tiên điều trị nguyên nhân để cải thiện triệu chứng.
Sử dụng thuốc
Một số loại thuốc có thể được chỉ định nhằm:
- Giảm tần suất các cơn.
- Hạn chế hành vi bất thường khi ngủ.
- Cải thiện chất lượng giấc ngủ.
Người bệnh cần tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ và không tự ý thay đổi thuốc.
Điều chỉnh môi trường ngủ
Để hạn chế nguy cơ chấn thương, nên:
- Loại bỏ vật sắc nhọn quanh giường.
- Hạ thấp giường nếu có nguy cơ té ngã.
- Lót thảm mềm cạnh giường.
- Đóng cửa sổ và cửa ban công cẩn thận.
- Cân nhắc ngủ riêng khi triệu chứng nặng.
Xây dựng thói quen ngủ lành mạnh
Người bệnh nên:
- Ngủ và thức dậy đúng giờ.
- Tránh thức khuya.
- Hạn chế cà phê, rượu bia và chất kích thích vào buổi tối.
- Tập thể dục đều đặn nhưng không sát giờ ngủ.
- Giữ phòng ngủ yên tĩnh, thoáng mát.
Những thói quen này góp phần cải thiện chất lượng giấc ngủ và hỗ trợ điều trị hiệu quả.
Khi nào cần đi khám?
Bạn nên đến cơ sở y tế nếu xuất hiện các biểu hiện:
- Thường xuyên la hét hoặc cử động mạnh khi ngủ.
- Bị chấn thương trong lúc ngủ.
- Làm bị thương người ngủ cùng.
- Buồn ngủ kéo dài vào ban ngày.
- Có dấu hiệu run tay, cứng cơ hoặc giảm vận động.
Việc thăm khám sớm giúp phát hiện các bệnh lý thần kinh tiềm ẩn và xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp.
Lời khuyên từ chuyên gia
Rối loạn giấc ngủ REM không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ mà còn làm tăng nguy cơ chấn thương và có thể là dấu hiệu sớm của các bệnh lý thần kinh thoái hóa. Nếu bạn hoặc người thân thường xuyên nói chuyện, la hét hoặc có các hành động bất thường trong lúc ngủ, hãy chủ động thăm khám chuyên khoa Thần kinh để được chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời, góp phần bảo vệ sức khỏe và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Đặt lịch khám Thần kinh tại GC Phenikaa để được chẩn đoán và điều trị rối loạn giấc ngủ REM sớm, an toàn.