Ung thư cổ tử cung thường phát triển ở cổ tử cung (phần dưới cùng của tử cung nối với âm đạo). Đến 99% trường hợp là do nhiễm virus u nhú ở người (HPV) — một loại virus lây truyền qua đường tình dục rất phổ biến.
Mặc dù tiêm vaccine HPV giúp giảm khả năng mắc bệnh, việc tầm soát định kỳ vẫn cần thiết vì vaccine không thể chống lại tất cả các chủng HPV.
Đây là một trong những bệnh phổ biến nhất ở phụ nữ, đặc biệt từ 30 tuổi trở lên. Theo GLOBOCAN 2020, tỷ lệ mắc mới tại Việt Nam là 6,6/100.000 phụ nữ (chiếm 2,3% tỷ lệ ung thư chung); tỷ lệ tử vong 3,4/100.000. Phần lớn người bệnh đến khám khi đã ở giai đoạn muộn.
Ung thư cổ tử cung được chia thành 4 giai đoạn chính theo phân loại FIGO (cập nhật 2018).
Giai đoạn 1: Tế bào ung thư phát triển từ bề mặt xuống các mô sâu hơn của cổ tử cung, chưa lan đến hạch bạch huyết hay cơ quan xa.
Giai đoạn 2: Đã vượt ra ngoài cổ tử cung và tử cung, nhưng chưa đến thành khung chậu hay phần dưới âm đạo; chưa di căn hạch lân cận hay cơ quan xa.
Giai đoạn 3: Lan đến phần dưới âm đạo hoặc thành khung chậu, có thể gây tắc niệu quản; có thể có hoặc chưa di căn hạch lân cận; chưa di căn cơ quan xa.
Giai đoạn 4: Di căn vào bàng quang, trực tràng hoặc các cơ quan xa như phổi, xương.
Tại NURA, ung thư cổ tử cung được tầm soát bằng phương pháp soi cổ tử cung. Xét nghiệm Pap Smear là phương pháp truyền thống nhưng có thể không chính xác. Khi soi cổ tử cung, bác sĩ quan sát kỹ cổ tử cung bằng dụng cụ phóng đại có ánh sáng mạnh, giúp chẩn đoán nhanh và chính xác. NURA sử dụng máy soi cổ tử cung huỳnh quang kép ứng dụng AI: ngoài ánh sáng thường còn dùng ánh sáng xanh để tăng khả năng phát hiện chính xác các giai đoạn đầu — một công cụ có độ nhạy cao.