Tổng quan
Ung thư vòm họng là loại ung thư xuất phát từ vùng vòm hầu (khu vực nằm phía sau mũi, phía trên họng). Bệnh có liên quan chặt chẽ đến nhiễm virus Epstein-Barr (EBV), cùng với yếu tố di truyền và môi trường sống.
Theo GLOBOCAN 2022, ung thư vòm họng có khoảng 120.000 ca mắc mới mỗi năm trên toàn cầu, thường gặp nhiều hơn tại khu vực Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam. Người bệnh thường phát hiện khi bệnh đã tiến triển do triệu chứng ban đầu dễ nhầm với các bệnh tai mũi họng thông thường.
Ung thư vòm họng có khả năng điều trị hiệu quả nếu phát hiện sớm:
- Giai đoạn sớm: tỷ lệ sống sau 5 năm có thể đạt trên 80–90% nhờ các phương pháp điều trị như xạ trị, hóa trị hoặc phối hợp đa mô thức.
- Giai đoạn muộn: bệnh có thể lan rộng đến hạch cổ hoặc di căn xa, làm giảm khả năng điều trị.
Các yếu tố nguy cơ
- Nhiễm virus Epstein-Barr (EBV): yếu tố nguy cơ quan trọng, đặc biệt ở thể ung thư biểu mô không biệt hóa.
- Tiền sử gia đình: người có người thân mắc ung thư vòm họng có nguy cơ cao hơn.
- Chế độ ăn nhiều thực phẩm lên men, hun khói, bảo quản lâu ngày.
- Hút thuốc lá, sử dụng rượu bia: làm tăng nguy cơ tổn thương tế bào vùng đầu cổ.
- Tiếp xúc môi trường ô nhiễm, hóa chất kích thích.
Các giai đoạn của ung thư vòm họng
Ung thư vòm họng được đánh giá theo hệ thống TNM dựa trên mức độ phát triển của khối u, tình trạng hạch và khả năng di căn.
- Giai đoạn 0: Tế bào bất thường mới xuất hiện ở lớp niêm mạc, chưa xâm lấn.
- Giai đoạn 1: Khối u khu trú tại vùng vòm họng, kích thước nhỏ.
- Giai đoạn 2: Ung thư ảnh hưởng vùng lân cận hoặc lan đến hạch vùng cổ.
- Giai đoạn 3: Khối u phát triển rộng hơn, xâm lấn cấu trúc xung quanh và nhiều hạch vùng.
- Giai đoạn 4: Di căn đến cơ quan xa như phổi, gan, xương.
Tầm soát ung thư vòm họng
Ung thư vòm họng thường không có triệu chứng đặc hiệu ở giai đoạn đầu. Nghẹt mũi kéo dài, ù tai một bên, chảy máu mũi, đau đầu, nổi hạch cổ… có thể là dấu hiệu cảnh báo.
Tại GC&Phenikaa, khách hàng được đánh giá nguy cơ và tầm soát với:
- Khám chuyên khoa Tai Mũi Họng
- Nội soi vùng Tai mũi họng bằng hệ thống máy nội soi hiện đại
- Sinh thiết và giải phẫu bệnh khi có chỉ định
Tổng quan
Ung thư khoang miệng là nhóm ung thư phát triển từ lớp niêm mạc bên trong miệng, bao gồm môi, lưỡi, sàn miệng, niêm mạc má, lợi và vùng khẩu cái.
Đây là một trong những ung thư vùng đầu cổ phổ biến, có thể ảnh hưởng đến các chức năng như ăn uống, phát âm, nuốt và giao tiếp. Theo GLOBOCAN 2022, có hơn 370.000 ca mắc mới mỗi năm trên toàn thế giới. Loại phổ biến nhất là ung thư biểu mô tế bào vảy.
- Giai đoạn sớm: tỷ lệ sống sau 5 năm khoảng 70–80% khi điều trị kịp thời.
- Giai đoạn muộn: xâm lấn sâu, di căn hạch cổ, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng ăn nói.
Các yếu tố nguy cơ
- Hút thuốc lá: yếu tố nguy cơ hàng đầu.
- Rượu bia: đặc biệt khi kết hợp với thuốc lá.
- Nhiễm HPV nguy cơ cao.
- Vệ sinh răng miệng kém.
- Tổn thương mạn tính: răng sắc nhọn, hàm giả không phù hợp.
- Suy giảm miễn dịch.
Các giai đoạn của ung thư khoang miệng
- Giai đoạn 0: Tế bào bất thường ở lớp bề mặt niêm mạc.
- Giai đoạn 1: Khối u nhỏ, chưa lan rộng.
- Giai đoạn 2: Khối u lớn hơn nhưng còn giới hạn tại khoang miệng.
- Giai đoạn 3: Xâm lấn sâu hơn hoặc lan đến hạch vùng cổ.
- Giai đoạn 4: Ảnh hưởng cấu trúc lân cận hoặc di căn xa.
Tầm soát ung thư khoang miệng
Dấu hiệu sớm thường kín đáo: vết loét miệng kéo dài trên 2 tuần, mảng trắng hoặc đỏ bất thường, đau rát chảy máu, khó nhai khó nuốt, khối bất thường trong miệng hoặc vùng cổ.
Tại GC & Phenikaa, tầm soát bao gồm: khám chuyên khoa Tai Mũi Họng, nội soi đánh giá tổn thương nghi ngờ, sinh thiết và giải phẫu bệnh khi cần thiết.