Bệnh mạch vành xảy ra khi một hay nhiều nhánh của động mạch vành bị hẹp lại, khiến máu lưu thông bị cản trở do những mảng bám hình thành và tích tụ bên trong lòng mạch.
Nguyên nhân thường gặp:
Qua thời gian, lưu lượng máu giảm có thể gây ra các triệu chứng của bệnh mạch vành như đau ngực và khó thở. Trường hợp tắc nghẽn hoàn toàn có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim (heart attack). Vì mảng xơ vữa thường hình thành từ từ nên người bệnh có thể không cảm nhận được triệu chứng nào cho đến khi tình trạng trở nên nặng hơn do mảng xơ vữa lớn dần gây hẹp động mạch vành.
Tuy nhiên, bệnh mạch vành hoàn toàn có thể phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Bắt đầu bằng việc phát hiện sớm tình trạng bệnh và thay đổi lối sống để có một sức khỏe tim mạch tốt hơn.
Chẩn đoán sớm bệnh tim mạch, mạch vành bằng chụp MSCT (chụp CT dựng hình) mạch vành hoặc chụp CT mạch vành. Chụp CT mạch vành là phương pháp giúp bác sĩ quan sát được mức độ vôi hóa động mạch vành, đánh giá nguy cơ mắc bệnh hẹp động mạch ngay từ khi bệnh chưa có triệu chứng hoặc đánh giá tình trạng bệnh hiện tại. Dựa trên mức độ vôi hóa, bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ điều trị, xem xét có cần dùng thuốc hoặc thay đổi lối sống để giảm nguy cơ biến chứng hoặc mắc các vấn đề về tim mạch trong tương lai.
Rối loạn mỡ máu là tình trạng nồng độ chất béo (lipid) trong máu tăng cao hoặc giảm bất thường (tăng LDL-C, giảm HDL-C, tăng Triglyceride). Lipid là những phân tử không tan trong nước và được vận chuyển trong máu nhờ protein. Kích thước của protein này quyết định mật độ của lipoprotein (là một chất do chất béo lipid và chất đạm protein tạo thành). Mật độ lipoprotein và loại apolipoprotein có trong nó sẽ định hướng chức năng của phân tử này và ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất.
Rối loạn mỡ máu được chia thành 2 loại chính:
Rối loạn mỡ máu rất phổ biến và được coi là yếu tố nguy cơ mắc các bệnh tim mạch và đột quỵ não do ảnh hưởng của chúng đến quá trình xơ vữa động mạch. Tuy nhiên, những yếu tố nguy cơ này có thể được kiểm soát thông qua việc thay đổi thói quen sống, tầm soát và phát hiện bệnh sớm.
Việc tầm soát sớm giúp đánh giá nguy cơ xơ vữa động mạch – nguyên nhân chính dẫn đến bệnh tim mạch và đột quỵ não. Thông qua xét nghiệm mỡ máu (LDL-C, HDL-C, Triglyceride) kết hợp đánh giá các yếu tố nguy cơ và hình ảnh học, bác sĩ có thể phát hiện sớm tình trạng rối loạn mỡ máu ngay cả khi chưa có triệu chứng, từ đó đưa ra phác đồ điều trị và thay đổi lối sống phù hợp để giảm nguy cơ biến chứng tim mạch và đột quỵ trong tương lai.
Đo huyết áp là phương pháp kiểm tra áp lực máu trong động mạch khi tim bơm máu. Đây là bước quan trọng để tầm soát huyết áp cao – yếu tố nguy cơ của bệnh tim mạch và đột quỵ.
Chúng tôi khuyến cáo nên đo huyết áp ít nhất 2 năm một lần để tầm soát bệnh tăng huyết áp, bắt đầu từ lứa tuổi 18. Và nên đo ít nhất mỗi năm một lần nếu bạn: